Nghĩa của từ "every bullet has a billet" trong tiếng Việt
"every bullet has a billet" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
every bullet has a billet
US /ˈev.ri ˈbʊl.ɪt hæz ə ˈbɪl.ɪt/
UK /ˈev.ri ˈbʊl.ɪt hæz ə ˈbɪl.ɪt/
Thành ngữ
mỗi viên đạn đều có số phận riêng, sống chết có số
the idea that fate or destiny determines who will be killed or injured, especially in battle
Ví dụ:
•
The old soldier faced the front lines with calm, believing that every bullet has its billet.
Người lính già bình tĩnh đối mặt với tiền tuyến, tin rằng mỗi viên đạn đều có số phận riêng của nó.
•
In the chaos of war, he took comfort in the proverb that every bullet has a billet.
Trong sự hỗn loạn của chiến tranh, anh tìm thấy niềm an ủi trong câu tục ngữ rằng mỗi viên đạn đều có số phận riêng.
Từ liên quan: